Dịch

safetyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An toàn (vị trí)danh từsafety (position)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. safetymanDạng gốc (base form)
  2. safetymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI