safetyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- An toàn (vị trí)danh từsafety (position)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- safetymanDạng gốc (base form)
- safetymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.