Dịch

safe-deposit

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ an toàn để lưu trữ các vật có giá trị một cách an toàntính từkhông so sánh (not comparable)Safe enough to store valuables securely.
  2. Nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắtdanh từA safe-deposit box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safe-depositDạng gốc (base form)
  2. safe-depositsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

safe-deposit boxdanh từHộp kim loại chống cháy để đựng đồ có giá trị cá nhân; (thường là cụ thể) một cái được lưu trữ trong một kho tiền an toàn như kho tiền ngân hàng hoặc (ở một số quốc gia) bưu điện

AI