safe-deposit
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ an toàn để lưu trữ các vật có giá trị một cách an toàntính từkhông so sánh (not comparable)Safe enough to store valuables securely.
- Nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắtdanh từA safe-deposit box.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safe-depositDạng gốc (base form)
- safe-depositsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| safe-deposit boxdanh từ | danh từ | Hộp kim loại chống cháy để đựng đồ có giá trị cá nhân; (thường là cụ thể) một cái được lưu trữ trong một kho tiền an toàn như kho tiền ngân hàng hoặc (ở một số quốc gia) bưu điện |