Dịch

saden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trông coi một ngôi đềndanh từThe custodian of a shrine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sadenDạng gốc (base form)
  2. sadensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسَادِنsādin

AI