Dịch

sacralgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau ở vùng xương cùngdanh từkhông đếm được (uncountable)Pain in the sacral region.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sacroalgia

AI