Dịch

sacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi hoặc ví nhỏdanh từA small sack or wallet.
  2. Người nhỏ bé, đặc biệt là tinh quái hoặc ngu ngốcdanh từA small, especially rascally or stupid, person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacketDạng gốc (base form)
  2. sacketsSố nhiều (plural)

AI