sacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc túi hoặc ví nhỏdanh từA small sack or wallet.
- Người nhỏ bé, đặc biệt là tinh quái hoặc ngu ngốcdanh từA small, especially rascally or stupid, person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacketDạng gốc (base form)
- sacketsSố nhiều (plural)