sacerdotalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh thần của chức linh mục; tận tâm với lợi ích linh mục; tu sĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The spirit of the priesthood; devotion to priestly interests; priestcraft.
- Niềm tin rằng các linh mục có thể đóng vai trò trung gian giữa Thiên Chúa và loài ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that priests can act as mediators between God and humankind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacerdotalismDạng gốc (base form)
- sacerdotalismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . () […] […] .
- [] , , , .