Dịch

saccharum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường míadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Invert sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saccharumDạng gốc (base form)
  2. saccharumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , […]

AI