Dịch

saccharization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đường hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action, or the result of saccharizing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saccharizationDạng gốc (base form)
  2. saccharizationsSố nhiều (plural)

AI