saccharization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đường hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action, or the result of saccharizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saccharizationDạng gốc (base form)
- saccharizationsSố nhiều (plural)