sabinol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại dầu có vị chát, thu được từ cây savin (Juniperus sabina), từng được sử dụng trong y học dân gian và nước hoadanh từAn acrid oil, obtained from the plant savin (Juniperus sabina), once used in folk medicine and perfumery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabinolDạng gốc (base form)
- sabinolsSố nhiều (plural)