Dịch

saas

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẹ chồng sống cùngdanh từA mother-in-law, especially the mother of the groom, who lives with the married couple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saasDạng gốc (base form)
  2. saasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saas-bahudanh từLà thể loại phim truyền hình viễn tưởng kể về mối quan hệ giữa người mẹ chồng (mẹ chồng) độc ác thích kiểm soát và cô con dâu nhu mì, bị áp bức, thống trị

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiसासsās

AI