Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sa.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of sable.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ca. sa.
danh từ
danh từ
Viết tắt của capias ad satisfaciendam
AI
1
Viết tắt của sable
1
Viết tắt của sable
1
Viết tắt của sable