Bỏ qua tới nội dung
Dịch

s*x

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết che bớt của sexdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Censored spelling of sex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. s*xDạng gốc (base form)
  2. s*xesSố nhiều (plural)

AI