Dịch

ryuha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường phái Nhật Bản chuyên về một môn học cụ thể, thường là võ thuậtdanh từA Japanese school of a specific discipline, usually martial arts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Half-sword . , .
  • , “” ryuha’s , school’s .

AI