Dịch

ryotei

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nhà hàng truyền thống sang trọng của Nhật Bảndanh từA kind of luxurious traditional Japanese restaurant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ryoteiDạng gốc (base form)
  2. ryoteisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật料亭

Ví dụ

  • .

AI