Dịch

ryazhanka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ryazhanka, ryazhenkadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of East Slavic yogurt-like beverage made from baked milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ryazhankaDạng gốc (base form)
  2. ryazhankasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ukrainaря́жанкаrjážanka

AI