Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ryanotoxin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Peptide có đặc tính tương tự như ryanodine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A peptide having properties similar to that of ryanodine.
AI
1
Peptide có đặc tính tương tự như ryanodine
1
Peptide có đặc tính tương tự như ryanodine
1
Peptide có đặc tính tương tự như ryanodine