Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rux
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
, (từ lóng) cơn giận dữ
danh từ
A noisy disturbance or commotion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rux
Dạng gốc
(base form)
rux
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
(từ lóng) cơn giận dữ
1
(từ lóng) cơn giận dữ
1
(từ lóng) cơn giận dữ