Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rutaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc họ cam
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to plants of the family Rutaceae.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ruta
“rue”
AI
1
Thuộc họ cam
1
Thuộc họ cam
1
Thuộc họ cam