Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rustle time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian trung bình giữa các lần nhấp chuột của bộ đếm Geiger
danh từ
The average time interval between the clicks of a Geiger counter.
AI
1
Khoảng thời gian trung bình giữa các lần nhấp chuột của bộ đếm Geiger
1
Khoảng thời gian trung bình giữa các lần nhấp chuột của bộ đếm Geiger
1
Khoảng thời gian trung bình giữa các lần nhấp chuột của bộ đếm Geiger