Dịch

russel

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vải len chéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A twilled woolen material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. russelDạng gốc (base form)
  2. russelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

russel corddanh từLoại đại diện làm bằng bông và len

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cáo
  1. đếm được (countable)A fox.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổroussel
  2. từ tiếng Latinhrussulus

Ví dụ

  • , , .Bertrand Russell đã viết rằng cho đến năm mươi tuổi ông chưa từng gặp ai ngoài người làm vườn chưa từng viết sách.

AI