Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runt disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căn bệnh lãng phí mảnh ghép chống lại vật chủ ở động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A wasting graft-versus-host disease of animals.
AI
1
Căn bệnh lãng phí mảnh ghép chống lại vật chủ ở động vật
1
Căn bệnh lãng phí mảnh ghép chống lại vật chủ ở động vật
1
Căn bệnh lãng phí mảnh ghép chống lại vật chủ ở động vật