runner-runner
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mô tả tình huống trong đó hai lá bài chung cuối cùng mang lại chiến thắng cho người chơi trước đó đứng sautính từkhông so sánh (not comparable)Describing a situation where the last two community cards make a winning hand for a player who was previously behind.
Ví dụ
- 8 ( ), 4%