run-on
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếp tục ở nơi mà việc tạm dừng hùng biện sẽ thích hợp hơntính từkhông so sánh (not comparable)Continuing on where a rhetorical pause would be more appropriate.
- Đặt hoặc ở cuối một cái gì đó, chẳng hạn như ở cuối một mục từ điểntính từkhông so sánh (not comparable)Placed or coming at the end of something, such as at the end of a dictionary entry.
- Khoảng thời gian thi đấu trên sân trong một trận đấu, đặc biệt là để đánh giá khả năng của một cầu thủdanh từAn amount of time spent playing on the field during a game, especially so as to evaluate a player's abilities.
- Câu chạydanh từA run-on sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- run-onDạng gốc (base form)
- run-onsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run-on sentencedanh từ | danh từ | Câu viết nối hai (hoặc nhiều) mệnh đề độc lập thành một câu không thích hợp, thường chỉ có dấu phẩy làm dấu phân cách (nối dấu phẩy), phải được dịch thành các câu riêng biệt hoặc dưới dạng các mệnh đề được nối một cách thích hợp hơn (chẳng hạn như bằng dấu chấm phẩy hoặc bằng dấu phẩy và liên từ phối hợp) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bất cứ thứ gì chạy tiếp
- Bất cứ thứ gì chạy tiếp, chẳng hạn như một mục đang chạy trong từ điểnAnything that runs on, such as a run-on entry in a dictionary.
Ví dụ
- .
- . , broken-breathy , .
- .