Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
run through the garden
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dragged through the garden
cụm từ
Synonym of dragged through the garden (“served with a large variety of toppings and condiments”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dragged through the garden
AI
1
Đồng nghĩa với dragged through the garden
1
Đồng nghĩa với dragged through the garden
1
Đồng nghĩa với dragged through the garden