Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruminatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Suy ngẫm đó; liên quan đến suy ngẫm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That ruminate; relating to rumination
AI
1
Suy ngẫm đó
1
Suy ngẫm đó
1
Suy ngẫm đó