Dịch

rumble seat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc ghế nhảydanh từA jump seat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumble seatDạng gốc (base form)
  2. rumble seatsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ghế hành khách hoặc hàng ghế phụ trong xe ngựa hoặc ô tô
  1. Ghế hành khách hoặc hàng ghế phụ trong xe ngựa hoặc ô tô, thường có thể gập lại thành ngăn đựng đồ phía sauAn extra passenger seat or row of seats in a carriage or automobile, typically folding away into a rear storage compartment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , […].
  • , , .

AI