Dịch

rudimentally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thô sơ; chỉ liên quan đến những điều cơ bản hoặc cơ bản của một cái gì đótrạng từIn a rudimental way; involving only the rudiments or basics of something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • —, — .

AI