rudimentally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách thô sơ; chỉ liên quan đến những điều cơ bản hoặc cơ bản của một cái gì đótrạng từIn a rudimental way; involving only the rudiments or basics of something.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- —, — .