Dịch

ruby jubilee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ kỷ niệm ngày đăng quang bằng hồng ngọc, kỷ niệm 40 năm trị vì của một vị vuadanh từThe ruby anniversary of a coronation, the 40th anniversary of a monarch's rule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruby jubileeDạng gốc (base form)
  2. ruby jubileesSố nhiều (plural)

AI