rubidium-strontium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ định một phương pháp xác định niên đại địa chất dựa trên hàm lượng tương đối trong đá rubidium-87 và sản phẩm phân rã beta của nó, strontium-87danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Designating a method of geological dating based on the relative amounts in rock of rubidium-87 and its beta-decay product, strontium-87.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa