Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubidium nitrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A white crystalline powder that is highly soluble in water, with the formula RbNO₃.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
A white crystalline powder that is highly soluble in water
1
A white crystalline powder that is highly soluble in water
1
A white crystalline powder that is highly soluble in water