Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubiaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) họ cà phê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the large and diverse family of flowering plants known as Rubiaceae.
AI
1
(thuộc) họ cà phê
1
(thuộc) họ cà phê
1
(thuộc) họ cà phê