Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một vết đỏ
danh từ
a reddening.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubescence
Dạng gốc
(base form)
rubescence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một vết đỏ
1
Một vết đỏ
1
Một vết đỏ