Dịch

rubasse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thạch anh nhuộm màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)crystalline quartz coloured red by hematite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubasseDạng gốc (base form)
  2. rubassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrubeus“reddish”

AI