rubasse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thạch anh nhuộm màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)crystalline quartz coloured red by hematite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubasseDạng gốc (base form)
- rubassesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrubeus“reddish”