rub-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành động cọ xát, ví dụ như đánh bóng hoặc xoa bópdanh từThe action of rubbing, for example polishing or massaging.
- Hành động đưa thông tin cũ vào trong trí nhớ của một ngườidanh từThe act of bringing old information to the front of one's memory.
- Bữa tiệc, đặc biệt là bữa tiệc tự phát và có âm nhạc và khiêu vũdanh từA party, especially one that is spontaneous and involves music and dancing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rub-upDạng gốc (base form)
- rub-upsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cuộc gặp gỡ (với ai đó)
- An encounter (with someone).