Dịch

rt

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của righttính từAbbreviation of right.
  2. Viết tắt của routedanh từAbbreviation of route.
  3. Viết tắt của retweetdanh từAbbreviation of retweet.
  4. Viết tắt của quyềndanh từAbbreviation of right

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rtDạng gốc (base form)
  2. rtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rt Revdanh từViết tắt của right reverend
Rt Hontính từViết tắt của Right Honourable
Rt. Hon.tính từViết tắt của Right Honourable: với chức danh Nghị sĩ, Đại biểu Quốc hội
Rt. Rev.danh từRight Reverend (một chức danh giáo hội)
thou'rttừ viết tắtDạng rút gọn của thou art
Rt. Revd.tính từRight Reverend (với tư cách là một chức danh giáo hội)
Rt. Rev'd.danh từThe Right Reverend (một chức danh giáo hội)

Ví dụ

  • , . 19.Có vẻ Tom đến muộn vì có ùn tắc giao thông trên Rt. 19.
  • .Họ dùng xét nghiệm RT PCR để nghiên cứu bộ gen của coronavirus.

AI