Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rrat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết hoặc tin đồn vô căn cứ
danh từ
An unfounded theory or rumor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rrat
Dạng gốc
(base form)
rrat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lý thuyết hoặc tin đồn vô căn cứ
1
Lý thuyết hoặc tin đồn vô căn cứ
1
Lý thuyết hoặc tin đồn vô căn cứ