Dịch

rrat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết hoặc tin đồn vô căn cứdanh từAn unfounded theory or rumor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rratDạng gốc (base form)
  2. rratsSố nhiều (plural)

AI