Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rq
C1
trạng từ
(adverb)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của real quick
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of real quick.
2
Viết tắt của request
trạng từ
Abbreviation of request.
3
Viết tắt của ragequit
động từ
Abbreviation of ragequit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rq
Nguyên thể
(infinitive)
rq
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
rq
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
rq
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Viết tắt của real quick
2
Viết tắt của request
3
Viết tắt của ragequit
1
Viết tắt của real quick
2
Viết tắt của request
3
Viết tắt của ragequit
1
Viết tắt của real quick
2
Viết tắt của request
3
Viết tắt của ragequit