Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rower's high
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệu ứng tương tự như cảm giác hưng phấn của người chạy bộ mà người chèo thuyền đã trải qua
danh từ
An effect similar to runner's high experienced by rowers.
AI
1
Hiệu ứng tương tự như cảm giác hưng phấn của người chạy bộ mà người chèo thuyền đã trải qua
1
Hiệu ứng tương tự như cảm giác hưng phấn của người chạy bộ mà người chèo thuyền đã trải qua
1
Hiệu ứng tương tự như cảm giác hưng phấn của người chạy bộ mà người chèo thuyền đã trải qua