Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rowdydow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyên náo; sự náo động
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
hubbub; uproar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rowdydow
Dạng gốc
(base form)
rowdydow
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rowdydow
rowdydow
dy
Ồn ào; huyên náo
tính từ
AI
1
Huyên náo
1
Huyên náo
1
Huyên náo