Dịch

rowdydow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huyên náo; sự náo độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hubbub; uproar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rowdydowDạng gốc (base form)
  2. rowdydowsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc rowdydow

AI