Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rowannah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy thông hành hoặc giấy phép
danh từ
A pass or permit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rowannah
Dạng gốc
(base form)
rowannah
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giấy thông hành hoặc giấy phép
1
Giấy thông hành hoặc giấy phép
1
Giấy thông hành hoặc giấy phép