Dịch

rout chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại ghế nhẹ được thiết kế dễ dàng di chuyển, thường được sử dụng trong các bữa tiệcdanh từA type of light chair designed to be easily moved, typically used at parties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rout chairDạng gốc (base form)
  2. rout chairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , .

AI