Dịch

rousement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động kích động hoặc kích động; sự xúi giục hành độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of rousing or arousing; incitement to action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rousementDạng gốc (base form)
  2. rousementsSố nhiều (plural)

AI