Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rounder-upper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm tròn lên
danh từ
One who rounds up.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rounder-upper
Dạng gốc
(base form)
rounder-upper
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fixer-upper
AI
1
Người làm tròn lên
1
Người làm tròn lên
1
Người làm tròn lên