Dịch

rotundation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự tròndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being rotund.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .

AI