Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotoscoping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rotoscope
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of rotoscope (“technique”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rotoscope
AI
1
Đồng nghĩa với rotoscope
1
Đồng nghĩa với rotoscope
1
Đồng nghĩa với rotoscope