Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotenolone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dẫn xuất 12a-hydroxy của rotenone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The 12a-hydroxy derivative of rotenone
AI
1
Dẫn xuất 12a-hydroxy của rotenone
1
Dẫn xuất 12a-hydroxy của rotenone
1
Dẫn xuất 12a-hydroxy của rotenone