rotary encoder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị cơ điện chuyển đổi vị trí góc hoặc chuyển động của trục hoặc trục thành mã tương tự hoặc kỹ thuật sốdanh từAn electromechanical device that converts the angular position or motion of a shaft or axle into an analog or digital code.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotary encoderDạng gốc (base form)
- rotary encodersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — , , , ( ), , .