rosy picture
Nghĩa chính
- Bức tranh tươi sáng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paint a rosy pictuređộng từ | động từ | Mô tả một tình huống hoặc một loạt các sự kiện có thể xảy ra một cách tích cực, lạc quan |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paint a rosy pictuređộng từ | động từ | Mô tả một tình huống hoặc một loạt các sự kiện có thể xảy ra một cách tích cực, lạc quan |