Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp dạng hoa thị
tính từ
rosulate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosular
Dạng gốc
(base form)
more rosular
So sánh hơn
(comparative)
most rosular
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xếp dạng hoa thị
1
Xếp dạng hoa thị
1
Xếp dạng hoa thị