Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rostrated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mỏ
tính từ
rostrate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rostrated
Dạng gốc
(base form)
more rostrated
So sánh hơn
(comparative)
most rostrated
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rostrate
+
-d
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
picudo
Có mỏ
AI
1
Có mỏ
1
Có mỏ
1
Có mỏ